a. Nhôm hệ: Xingfa, Việt Pháp, PMI
b. Nhôm nội địa / cao cấp
c. Phụ kiện đồng bộ

👉 Quyết định:

  • độ chắc chắn
  • độ kín
  • độ bền

a. Kính cường lực (5mm, 8mm, 10mm, 12mm)
b. Kính dán an toàn
c. Kính hộp cách âm, cách nhiệt
d. Kính màu, kính phản quang

👉 Chọn theo:

  • vị trí (cửa, vách, mặt dựng)
  • yêu cầu an toàn

a. Bản lề, tay nắm
b. Khóa cửa: Kinlong, Hafele
c. Ray trượt
d. Gioăng, keo silicone

a. Cửa nhôm kính

  • Cửa mở quay
  • Cửa lùa
  • Cửa đi, cửa sổ

b. Vách kính

  • Vách ngăn văn phòng
  • Vách kính shop, showroom

c. Mặt dựng (facade)

  • Kính mặt tiền tòa nhà
  • Kính showroom

d. Lan can kính

  • Ban công
  • Cầu thang

a. Cắt nhôm, kính theo kích thước
b. Lắp ráp khung
c. Lắp kính
d. Bơm keo, hoàn thiện

a. Máy cắt nhôm, kính
b. Máy khoan
c. Keo silicone: Apollo, Dowcorning
d. Thang, giàn giáo

a. Vệ sinh kính
b. Kiểm tra gioăng, keo
c. Kiểm tra phụ kiện

a. Thay kính vỡ
b. Thay phụ kiện hỏng
c. Điều chỉnh cửa (kẹt, lệch)

a. Kín nước kém → xử lý keo
b. Kẹt cửa → chỉnh ray, bản lề
c. Rung lắc → gia cố khung

a. Đổi nhôm cao cấp hơn
b. Thay kính cách âm, cách nhiệt
c. Làm mới toàn bộ hệ cửa / vách

🎯 Gợi ý bán hàng (nhôm kính)

👉 Tâm lý khách:

  • Quan tâm đẹp – sáng – hiện đại
  • So sánh nhiều về giá

👉 Combo 1:

  • Cửa nhôm kính + phụ kiện

👉 Combo 2:

  • Cửa + vách kính

👉 Combo 3 (giá trị cao):

  • Full nhôm kính (cửa + vách + lan can)

🚀 Điểm đặc thù

  • Áp dụng mọi công trình
  • Giá trị đơn hàng trung → cao
  • Dễ upsell lên hệ cao cấp
  • Luôn hỏi:
    • Dùng cho vị trí nào?
    • Có cần cách âm / cách nhiệt không?
  • Phân rõ:
    • hàng phổ thông
    • hàng cao cấp
  • Bán theo combo