Đo DCA: | 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt |
Đo ACA : | 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt. |
Đo DCV : | 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, / ±0.5% rdg. ±3 dgt. |
Đo ACV : | 6.000 V to 1000 V, 4 ranges / ±0.9% rdg. ±3 dgt. |
Đo Dòng DC+AC: | 600.0 A/2000 A, ±1.3% rdg. ±13 dgt. |
Đo Áp DC+AC: | 6.000 V to 1000 V, 4 ranges , ±1.0% rdg. ±7 dgt. |
Đo Điện trở: | 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges/ ±0.7% rdg. ±5 dgt. |
Continuity Check: | Còi ở 30 Ω |
Đo tần số : | 9.999 Hz to 999.9 Hz / ±0.1% rdg. ±1 dgt. |
Đo Nhiệt độ kiểu K: | -40.0 to 400.0 ˚C, ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C |
Phát hiện điện áp: | Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz |
Chức năng khác: | AC+DC mode, Maximum/ Minimum/ Average, Data hold, Peak hold, Auto power off, Auto zero |
kích thước : | 65 mm (2.56 in) W×250 mm (9.84 in) H×35 mm (1.38 in) D mm |
Trọng lượng : | 530 g (18.7 oz) |
Nguồn: | LR03 Alkaline battery ×2, Approx. 45 hours (Backlight OFF) |