Đồng hồ vạn năng hay vạn năng kế là một dụng cụ đo lường điện có nhiều chức năng, nhỏ gọn dùng cho đo kiểm tra mạch điện hoặc mạch điện tử. Các đồng hồ vạn năng trước đây có 3 chức năng cơ bản là ampe kế, vôn kế, và ôm kế nên còn gọi là AVO-mét.
Giá: Liện hệ
|
DCV: | 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg ±5 dgt |
ACV (true RMS): | 6.000 V đến 600.0 V /±1.0 % rdg ±3 dgt |
Điện trở: | 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.9 % rdg ±5 dgt |
Tụ điện C: | 1.000 μF đến 10.00 mF /±1.9 % rdg ±5 dgt |
Tần số: | 5 Hz đến 9.999 kHz /±0.1 % rdg ±2 dgt |
Hiển thị: | 4-digits LCD, max. 6000 digits, bar graph |
Nguồn: | pin LR03 alkaline ×4 |
Hoạt động: | 40 giờ (back light OFF) |
Kích thước: | 72 mmW × 14 9 mm H× 38 mm D |
Trọng lượng: | 190 g |
The Hioki DT4200 Digital Multimeter Series consist of a complete lineup of 9 models ranging from professional to industrial to pocket meters, delivering a super fast response rate and safety features that take electrical testing to a higher level. The DT4221 is a pocket-sized digital multimeter designed specifically for electrical work requiring optimal safety, with ±0.5% DC V accuracy and wide 40Hz to 1kHz AC V bandwidth.
DC voltage | 600.0 mV to 600.0 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±0.5 % rdg. ±5 dgt. |
---|---|
AC voltage 40 to 500 Hz | 6.000 V to 600.0 V, 3 ranges, Frequency characteristics: 40 Hz - 1 kHz Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±3 dgt. (True RMS, crest factor 3) |
Resistance | N/A |
C (capacitance) | 1.000 nF to 100.0 mF, 9 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±5 dgt. |
Frequency | AC V measurement: 99.99 Hz (5 Hz or more) to 9.999 kHz, 3 ranges Basic accuracy: ±0.1 % rdg. ±2 dgt. |
Continuity check | Continuity threshold [ON]: 25 Ω or less (buzzer sound), [OFF]: 245 Ω or more Response time: 0.5 ms or more |
Diode test | Open terminal voltage: 2.5 V or less, Testing current 0.5 mA or less, Threshold of forward voltage: 0.15 V to 1.5 V |
Voltage detection | 80 V to 600 V AC |
Other functions | Filter function, Display value hold, Relative display, Auto-power save |
Display | Main and sub displays: 4-digits LCD, max. 6000 digits, bar graph |
Display refresh rates | 5 times/s (Capacitance measurement: 0.05 to 5 times/s, depending on measured value, Frequency: 1 to 2 time/s ) |
Power supply | LR03 alkaline batteries ×1, Continuous use: 40 hours (back light OFF) |
Dimensions and mass | 72 mm (2.83 in) W × 149 mm (5.87 in) H× 38 mm (1.50 in) D,190 g (6.7 oz) (with batteries and holster) |
Accessories | Test Lead DT4911 ×1, Holster ×1, Instruction manual ×1, LR03 alkaline battery ×1 |