Đường kính ngàm kẹp: | φ 46 mm (1.81 in) |
Dải đo Điện áp AC: | 80-600V đơn pha |
Cấp chính xác ở tần số 45 - 66 Hz: | ±0.7% rdg. ±3dgt |
Dòng điện AC: | 0.060 A to 600.0 A |
Cấp chính xác: | ±1.3% rdg. ±3dgt (50/ 60 Hz, hệ số công suất=1) |
Đo công suất Đơn pha: | 0.005kW- 360kW |
Cấp chính xác: | ±2.0% rdg. ±7dgt (50/ 60 Hz, hệ số công suất=1) |
Đo công suất Ba pha ba dây: | 0.020 kW to 623.5 kW |
Đo công suất Ba pha bốn dây: | 0.040 kW to 1080 kW |
Cấp chính xác: | ±2.0% rdg. ±3dgt. (50/ 60 Hz, hệ số công suất=1) |