Thang đo: | 0.00 to 2.50 ppm |
Độ phân giải: | 0.01 ppm |
Độ chính xác @ 25°C/77°F: | ±0.03 ppm ±3% giá trị đo |
Nguồn đèn: | LED @ 525nm |
Nguồn sáng: | Tế bào quang điện silicon |
Phương pháp: | USEPA 330.5 và Phương pháp chuẩn 4500-Cl G. |
Pin: | 1 pin 1.5V |
Tự động tắt: | Sau 10 phút không sử dụng |
Kích thước: | 81.5mm x 61mm x 37.5mm (3.2 |
Khối lượng: | 64 g (2.25 oz.) |
Cung cấp gồm: | 2 cuvet mẫu có nắp, thuốc thử clo cho 6 lần đo, pin, hướng dẫn |
Thang đo | 0.00 to 2.50 ppm |
Độ phân giải | 0.01 ppm |
Độ chính xác @ 25°C/77°F | ±0.03 ppm ±3% giá trị đo |
Nguồn đèn | LED @ 525nm |
Nguồn sáng | tế bào quang điện silicon |
Phương pháp | USEPA 330.5 và Phương pháp chuẩn 4500-Cl G. |
Môi trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% không ngưng tụ |
Pin | 1 pin 1.5V |
Tự động tắt | sau 10 phút không sử dụng |
Kích thước | 81.5mm x 61mm x 37.5mm (3.2" x 2.4" x 1.5”) |
Khối lượng | 64 g (2.25 oz.) |
Bảo hành | 06 tháng |
Cung cấp gồm | Checker® HI701 được cung cấp với 2 cuvet mẫu có nắp, thuốc thử clo cho 6 lần đo, pin, hướng dẫn. |