Để kiểm tra độ bền sản phẩm khi có một lực tải kéo hoặc lực đẩy nén tác động, thường kiểm tra các bộ phận điện tử, phụ tùng xe hơi, polyme, nhựa, dây điện, cao su,...
Giá: Liện hệ
|
Phạm vi đo: | 0~99.99N/0~9999gf/0~22.00lbf |
Giá trị hiển thị tối thiểu: | 0.01N/1gf/0.01lbf |
Độ chính xác: | ±0.2% |
Đơn vị đo lường: | 3 đơn vị N/Kgf(gf)/lbf |
Khả năng quá tải: | 120% |
Khối lượng: | ~ 1 kg |
THIẾT BỊ ĐO LỰC KÉO ĐẨY ĐIỆN TỬ
MODEL: ARF-10
THƯƠNG HIỆU: ATTONIC
Thông số kỹ thuật:
- Simple Using, High Function and Economical Price.
- Down Sized and Original Design.
*Just same dimension with AP-series.
- Reversible Direction of Display.
*New series are able to select a direction of display from.
- 2 patterns as following display indication.:
*High Sampling Speed.
*Sampling Speed 1ms.
- Variety Out-put.
*Digitmatic, Analog, RS-232C and Comparator out-put are standard function. Out-put cables will be optional accessory.
- Small Resolution (min. indication)
*In case of 100N measurement, the min.indication is 0.01 N.
*In case of 500N measurement, the min.indication is 0.1 N.
Model | ARF-10 |
Measurement | Peak Holding / Tracking |
Peak Holding Memory | 50 Measurement Value |
Peak Holding | Digital Peak Holding |
Attachment | Included 7 Attachments S-1 to S-7 |
Sampling Speed | 1ms |
Power Supply | Rechargeable Ni-MH Battery |
Charging Time | About 4 hours |
Auto Power-Off Term | 3 minutes |
Guarantee | 1 year |
Model | Range of measurement display | Minimum display value | Attachment |
ARF-02 | 0~2.000N/0~200.0gf/0~0.440lbf | 0.001N/0.1gf/0.001lbf | Attachment |
ARF-05 | 0~5.000N/0~500.0gf/0~1.100lbf | 0.001N/0.1gf/0.001lbf | Attachment |
ARF-1 | 0~9.999N/0~999.9gf/0~2.200lbf | 0.001N/0.1gf/0.001lbf | Attachment |
ARF-2 | 0~20.00N/0~2000gf/0~4.400lbf | 0.01N/1gf/0.001lbf | Attachment |
ARF-5 | 0~50.00N/0~5000gf/0~11.00lbf | 0.01N/1gf/0.01lbf | Attachment |
ARF-10 | 0~99.99N/0~9999gf/0~22.00lbf | 0.01N/1gf/0.01lbf | Attachment |
ARF-20 | 0~200.0N/0~20.00kgf/0~44.00lbf | 0.1N/0.01kgf/0.01lbf | Attachment |
ARF-50 | 0~500.0N/0~50.00kgf/0~110.0lbf | 0.1N/0.01kgf/0.1lbf | Attachment |