bars
Về Máy đo độ tròn

Máy đo độ tròn là một thiết bị đo lường chuyên dụng dùng để kiểm tra độ tròn của các chi tiết hoặc bề mặt hình học. Độ tròn là một trong những thông số quan trọng trong kỹ thuật cơ khí, đặc biệt đối với các chi tiết như vòng bi, trục, bánh răng, và các bộ phận quay.

Máy đo độ tròn hoạt động dựa trên nguyên tắc so sánh bề mặt thực tế của chi tiết với một đường tròn lý thuyết (đường tròn hoàn hảo) để xác định các sai lệch. Máy thường được sử dụng trong quá trình kiểm soát chất lượng và đảm bảo rằng các chi tiết cơ khí đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về hình học và độ chính xác.


A. Cấu tạo cơ bản của máy đo độ tròn:

  • Đế máy (Base): Là phần nền tảng của máy, giúp giữ cho chi tiết được đo và thiết bị ổn định trong suốt quá trình đo.
  • Bàn xoay (Rotary Table): Được sử dụng để đặt và xoay chi tiết cần đo. Bàn xoay thường có độ chính xác cao với sai số rất nhỏ.
  • Cảm biến đo (Probe/Sensor): Là thành phần chính giúp máy đo lường sự biến đổi của bề mặt chi tiết khi bàn xoay quay. Cảm biến thường là loại không tiếp xúc hoặc tiếp xúc nhẹ với chi tiết.
  • Bộ điều khiển và phần mềm xử lý (Control Unit and Software): Nhận và xử lý các tín hiệu từ cảm biến, sau đó hiển thị các kết quả đo như sai lệch độ tròn, độ không đồng tâm, độ không đồng trục, v.v.
  • Cánh tay cảm biến (Arm/Spindle): Kết nối với cảm biến và di chuyển để quét bề mặt chi tiết. Cánh tay này có thể điều chỉnh để đo các chi tiết có kích thước khác nhau.

B. Nguyên lý hoạt động:

  • Máy đo độ tròn hoạt động dựa trên việc quay chi tiết cần đo trên bàn xoay, trong khi cảm biến di chuyển theo bề mặt chi tiết. Cảm biến ghi lại sự thay đổi của bề mặt so với một hình tròn lý thuyết hoàn hảo. Dữ liệu này sau đó được chuyển về bộ điều khiển, phân tích và so sánh với các tiêu chuẩn để xác định mức độ sai lệch về độ tròn.

C. Các thông số kỹ thuật chính:

  • Khả năng đo đường kính chi tiết: Là kích thước tối đa và tối thiểu của chi tiết mà máy có thể đo. Thường dao động từ vài mm đến hàng trăm mm.
  • Độ chính xác: Độ chính xác của máy đo độ tròn thường được tính bằng micromet (µm), với sai số từ 0.01 µm đến 1 µm tùy thuộc vào loại máy.
  • Tốc độ quay của bàn xoay: Bàn xoay thường có tốc độ quay từ 10 đến 100 vòng/phút, giúp đảm bảo kết quả đo chính xác.
  • Sai số của bàn xoay : Là sai số do sự không hoàn hảo trong chuyển động của bàn xoay. Thông thường sai số này rất nhỏ, khoảng 0.01 µm hoặc nhỏ hơn.
  • Độ phẳng của bàn xoay (Flatness): Đảm bảo bề mặt bàn xoay không có sai lệch, giúp cho quá trình đo ổn định hơn.

D. Ứng dụng của máy đo độ tròn:

  • Trong sản xuất cơ khí chính xác: Đo độ tròn của vòng bi, bánh răng, trục, trục quay.
  • Ngành công nghiệp ô tô: Đo các chi tiết như xi-lanh, piston, vỏ hộp số.
  • Ngành hàng không và vũ trụ: Đo các chi tiết quay quan trọng đòi hỏi độ chính xác cao.
  • Các ngành công nghiệp khác: Được dùng rộng rãi trong sản xuất thiết bị y tế, công nghiệp quốc phòng.

E. Một số dòng máy đo độ tròn phổ biến:

  • Taylor Hobson Talyrond: Dòng máy nổi tiếng của Taylor Hobson với độ chính xác cao.
  • Mitutoyo Roundtest: Máy đo độ tròn của Mitutoyo, được biết đến với tính ổn định và dễ sử dụng.
  • Accretech Rondcom: Máy đo độ tròn của Accretech, nổi bật với khả năng đo chính xác và phần mềm phân tích tiên tiến.

Máy đo độ tròn giúp đảm bảo chất lượng của các chi tiết cơ khí, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.

Nếu bạn cần mua máy đo độ tròn, hãy liên hệ ngay với 1DEPOT – nhà cung cấp vật tư xây dựng và thiết bị công nghiệp uy tín trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết phục vụ với phương châm tận tâm – nhiệt tình – chu đáo, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng.